test

Giá Alu Alcorest Mới 2026

Bảng Giá Alu Alcorest Trong Nhà - PET

Đơn giá: VND/Tấm · Kích thước: 1220x2440mm · 1500x3000mm

Mã màu Độ dày nhôm (mm) Độ dày tấm (mm) 1220x2440 (VND) 1500x3000 (VND)
EV2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, EV2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020 0.06 2 295.000 -
3 360.000 -
4 455.000 -
EV2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, EV2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2022, 2031, 2038, 20AG, 20BIDV 0.10 2 420.000 -
3 465.000 -
4 570.000 -
5 675.000 -
EV2001, EV2002 0.15 3 615.000 -
4 715.000 -
5 825.000 -
EV2001-2008, EV2010-2012, EV2014-2018 0.18 3 680.000 1.028.000
4 760.000 1.149.000
5 875.000 1.323.000
6 975.000 1.474.000
EV2001, EV2002, EV2017 0.21 3 835.000 1.262.000
4 950.000 1.436.000
5 1.070.000 1.618.000
6 1.160.000 1.754.000
Độ dày nhôm

0.06 mm

Tieu chuan
Mã màu: EV2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, EV2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020
Độ dày nhôm

0.10 mm

Pho bien
Mã màu: EV2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, EV2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2022, 2031, 2038, 20AG, 20BIDV
Độ dày nhôm

0.15 mm

Cao cap
Mã màu: EV2001, EV2002
Độ dày nhôm

0.18 mm

Cao cap
Mã màu: EV2001-2008, EV2010-2012, EV2014-2018
Độ dày nhôm

0.21 mm

Premium
Mã màu: EV2001, EV2002, EV2017
Ghi chú: Giá trong ngoặc (1500×3000) áp dụng cho kích thước lớn. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng xác nhận trước khi đặt hàng.